|
|
|
|
|
BỘ Y TẾ
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y THÁI BÌNH
Số: ……..
/BC-YTB |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập -
Tự do - Hạnh phúc
Thái
Bình, ngày…..
tháng…… năm 2009 |
BÁO CÁO
Công khai
thông tin cơ sở vật chất
Trường Đại
học Y Thái Bình năm học 2009 - 2010
(Kèm theo Báo
cáo số:……../BC-YTB ngày …. tháng …. năm 2009)
|
STT |
Nội
dung |
Đơn vị
tính |
Tổng
số |
|
I |
Diện tích
đất đai cơ sở đào tạo quản lý sử dụng |
m2 |
85.790 |
|
II |
Số cơ sở
đào tạo |
cơ sở |
10 |
|
III |
Diện tích
xây dựng |
m2 |
27.846 |
|
IV |
Giảng
đường/Phòng học |
|
|
|
1 |
Số phòng
học |
Phòng |
33 |
|
2 |
Diện tích |
m2 |
1.980 |
|
V |
Diện tích
hội trường |
m2 |
500 |
|
VI |
Phòng máy
tính |
|
|
|
1 |
Diện tích |
m2/phòng |
54 |
|
2 |
Số máy
tính sử dụng được |
Máy tính |
328 |
|
3 |
Số máy
tính nối mạng ADSL |
Máy tính |
253 |
|
VII |
Phòng học
ngoại ngữ |
|
|
|
1 |
Số phòng
học |
Phòng |
3 |
|
2 |
Diện tích |
m2/phòng |
54 |
|
3 |
Số thiết
bị đào tạo ngoại ngữ chuyên dùng ( tên các thiết bị, thông số
kỹ thuật, năm sản xuất, nước sản xuât) |
Thiết bị |
36 |
|
VIII |
Thư viện |
|
|
|
1 |
Diện tích |
m2 |
500 |
|
2 |
Số đầu
sách |
Quyển |
2.500 |
|
IX |
Phòng Thí
nghiệm |
|
|
|
1 |
Diện tích |
m2 |
1.850 |
|
2 |
Số thiết
bị chuyên dùng ( Tên các thiết bị, thông số kỹ thuật, năm sản
xuất, nước sản xuất) |
Thiết bị |
1.521 |
|
X |
Xưởng
thực tập, thực hành |
|
|
|
1 |
Diện tích |
m2 |
|
|
2 |
Số thiết
bị thí nghiệm chuyên dùng ( Tên các thiết bị, thông số kỹ
thuật, năm sản xuất, nước sản xuất) |
Thiết bị |
Có phụ
lục kèm theo |
|
XI |
Ký túc xã
thuộc cơ sở đào tạo quản lý |
|
|
|
1 |
Số sinh
viên ở trong KTX |
Sinh viên |
1.800 |
|
2 |
Diện tích |
m2 |
1.951 |
|
3 |
Số phòng |
Phòng |
300 |
|
4 |
Diện tích
bình quân / Sinh viên |
m2/SV |
1.1 |
|
XII |
Diện tích
nhà ăn sinh viên thuộc cơ sở đào tạo quản lý |
m2 |
500 |
|
XIII |
Diện tích
nhà văn hoá |
m2 |
0 |
|
XIV |
Diện tích
nhà thi đấu đa năng |
m2 |
320 |
|
XV |
Diện tích
bể bơi |
m2 |
0 |
|
XVI |
Diện tích
sân vận động |
m2 |
0 |
|
|
HIỆU TRƯỞNG
PGS.TS
Lương Xuân Hiến |
|