|
STT |
Danh mục trang thiết bị |
Năm
SD |
SL |
|
1 |
Nồi hấp BK75 |
1998 |
1 |
|
2 |
Máy cất nước 2 lần AWC/4D |
2002 |
1 |
|
3 |
Nồi cất nước 1 lần |
1996 |
1 |
|
4 |
Nồi hấp SS-325 nhật 180l |
1998 |
1 |
|
5 |
Nồi hấp ướt MEDDA 2000NH |
2003 |
1 |
|
6 |
Kìm dòng |
1992 |
1 |
|
7 |
Đồng hồ điện vạn năng |
1992 |
2 |
|
8 |
Tủ bảo quản hoá sinh phẩm |
2002 |
1 |
|
9 |
Nguồn sáng Xenon đồng bộ Olympus |
2001 |
1 |
|
10 |
Vật kính CP Achromat 40x0,65 (100) |
2002 |
1 |
|
11 |
Bộ đại phẫu |
0 |
1 |
|
12 |
Bộ đại phẫu |
0 |
1 |
|
13 |
Máy ly tâm 4000v/p |
1996 |
1 |
|
14 |
Bồn rửa vô trùng 2 vòi |
1997 |
1 |
|
15 |
Đèn soi đáy mắt |
1997 |
1 |
|
16 |
Đèn Cla+ 2 (của lớp ĐT lại QNinh) |
1997 |
3 |
|
17 |
Nồi luộc dụng cụ (Hấp ướt) |
1997 |
1 |
|
18 |
Nồi luộc dụng cụ (Hấp ướt) |
1997 |
1 |
|
19 |
Đèn đọc phim 2 cửa |
2004 |
1 |
|
20 |
MH huấn luyện nội soi dạ dày |
2002 |
3 |
|
21 |
MH huấn luyện nội soi trực tràng |
2002 |
3 |
|
22 |
MH châm cứu tai |
2002 |
4 |
|
23 |
MH mắt trong hốc mắt |
2002 |
2 |
|
24 |
MH khoang mắt 11 phần |
2002 |
2 |
|
25 |
MH khoang tai 8 phần |
2002 |
2 |
|
26 |
MH nội soi xoang |
2002 |
2 |
|
27 |
MH mũi và vòm họng |
2002 |
2 |
|
28 |
MH sự phát triển của răng |
2002 |
2 |
|
29 |
MH răng hàm dưới 19 phần |
2002 |
2 |
|
30 |
MH da và tổ chức dưới da |
2002 |
3 |
|
31 |
MH thận và sự lọc máu của thận |
2002 |
2 |
|
32 |
MH tim và tổ chức hô hấp |
2002 |
2 |
|
33 |
MH bàn tay và mạch máu |
2002 |
2 |
|
34 |
MH bàn chân, mắt cá chân |
2002 |
2 |
|
35 |
MH cơ chân |
2002 |
2 |
|
36 |
MH cơ vai và cánh tay |
2002 |
2 |
|
37 |
MH dây chằng và khớp khuỷu tay |
2002 |
2 |
|
38 |
MH dây chằng và khớp gối |
2002 |
1 |
|
39 |
MH dây chằng và khớp gối |
2002 |
1 |
|
40 |
MH khớp hông và dây chằng |
2002 |
2 |
|
41 |
MH xương bàn chân |
2002 |
2 |
|
42 |
MH xương bàn tay, cẳng tay |
2002 |
2 |
|
43 |
MH châm cứu toàn thân |
2002 |
4 |
|
44 |
MH Đốt sống |
2002 |
3 |
|
45 |
MH tiêm ven cánh tay |
2002 |
3 |
|
46 |
MH chọc dò tuỷ sống |
2002 |
3 |
|
47 |
Da và ổng tủy thay thế |
2002 |
3 |
|
48 |
MH sọ não 7 phần |
2002 |
1 |
|
49 |
MH xương cùng cụt mềm |
2002 |
1 |
|
50 |
MH xương cùng cụt mềm |
2002 |
2 |
|
51 |
MH sọ não người |
2002 |
1 |
|
52 |
MH đào tạo cấp cứu (HeartSim) |
2002 |
2 |
|
53 |
Máy tính acer (của bộ MH HeartSim) |
2002 |
2 |
|
54 |
Bơm hút dịch bằng tay |
2002 |
3 |
|
55 |
MH tim |
2002 |
2 |
|
56 |
Phụ kiện cho mh cấp cứu |
|
|
|
57 |
Phụ kiện theo dõi mh cấp cứu |
|
|
|
58 |
MH tiêm ven cánh tay có áp lực |
2002 |
3 |
|
59 |
MH tiêm ven cánh tay người lớn |
2002 |
3 |
|
60 |
MH thông tiểu nữ |
2002 |
3 |
|
61 |
MH thông tiểu nam |
2002 |
3 |
|
62 |
MH khám tiền liệt tuyến |
2002 |
3 |
|
63 |
MH C/Sóc mổ hậu môn nhân tạo |
2002 |
3 |
|
64 |
MH băng VT sau phẫu thuật |
2002 |
3 |
|
65 |
MH thụt tháo đặt sonde HM |
2002 |
3 |
|
66 |
MH tiêm ven cánh tay trẻ em |
2002 |
3 |
|
67 |
MH tiêm mông |
2002 |
3 |
|
68 |
MH tiêm ĐM cánh tay |
2002 |
4 |
|
69 |
MH tiêm ven da đầu trẻ em |
2002 |
3 |
|
70 |
MH tiêm dưới da cánh tay |
2002 |
3 |
|
71 |
MH thông tĩnh mạch tim |
2002 |
2 |
|
72 |
MH khám tai |
2002 |
4 |
|
73 |
MH thẩm tách màng bụng |
2002 |
3 |
|
74 |
MH khâu tầng sinh môn |
2002 |
7 |
|
75 |
MH băng tay, chân mỏm cụt |
2002 |
2 |
|
76 |
MH các bước mở tử cung |
2002 |
3 |
|
77 |
MH sinh con của phụ nữ |
2002 |
3 |
|
78 |
MH sụn giáp |
2002 |
2 |
|
79 |
MH thông dò ven trung tâm |
2002 |
2 |
|
80 |
MH trước khi tiêm cánh tay |
2002 |
3 |
|
81 |
MH thăm khám tim phổi |
2002 |
2 |
|
82 |
MH kiểm tra tinh hoàn |
2002 |
2 |
|
83 |
MH mở khí quản |
2002 |
2 |
|
84 |
ống mở
K/quản cho mh, gói 10 cái |
|
|
|
85 |
MH điện tim trẻ em |
2002 |
2 |
|
86 |
MH thổi ngạt trẻ em |
2002 |
3 |
|
87 |
MH trẻ em đa năng |
2002 |
2 |
|
88 |
MH cấp cứu có tín hiệu bằng đèn |
2002 |
2 |
|
89 |
MH tiêm cánh tay |
2002 |
3 |
|
90 |
Đặt nội khí quản người lớn |
2002 |
2 |
|
91 |
MH cấp cứu người lớn |
2002 |
2 |
|
92 |
MH tự kiểm tra ngực phụ nữ |
2002 |
2 |
|
93 |
MH bộ kiểm tra ngực cỡ A-B-C |
2002 |
2 |
|
94 |
MH chăm sóc ngực phụ nữ |
2002 |
2 |
|
95 |
Mh tràn khí màng phổi |
2002 |
2 |
|
96 |
Phổi thay thế |
|
|
|
97 |
MH giải phẫu toàn thân |
2002 |
4 |
|
98 |
MH tĩnh mạch ngực |
2002 |
2 |
|
99 |
MH thăm khám âm đạo |
2002 |
3 |
|
100 |
MH th/khám ung thư vú |
2002 |
2 |
|
101 |
MH thăm khám tinh hoàn |
2002 |
2 |
|
102 |
MH thực hành tiêm ven cánh tay |
2002 |
3 |
|
103 |
MH đa chấn thương |
2002 |
2 |
|
104 |
MH đặt nội khí quản |
2002 |
2 |
|
105 |
MH chăm sóc bệnh nhân cho y tá |
2002 |
2 |
|
106 |
MH tiêm ven cho trẻ sơ sinh |
2002 |
3 |
|
107 |
MH bộ xương người lớn |
2002 |
2 |
|
108 |
MH bộ xương người lớn |
2002 |
1 |
|
109 |
MH thăm khám tử cung phụ khoa |
2002 |
3 |
|
110 |
MH L/nhịp tim có màn hình hiển thị |
2002 |
3 |
|
111 |
MH nghe tim thường và loạn nhịp |
2002 |
3 |
|
112 |
Modun nghe tim thường |
2002 |
3 |
|
113 |
Modun nghe tim có tiếng thổi |
|
|
|
114 |
Modun nghe phổi, tiểng thở |
|
|
|
115 |
Modun nghe tim trẻ em |
|
|
|
116 |
Modun tim và nhịp tim |
|
|
|
117 |
MH cấp cứu trên không |
2002 |
2 |
|
118 |
MH đỡ đẻ bằng PP kẹp hút chân không |
2002 |
3 |
|
119 |
MH răng người lớn, PP đánh răng |
2002 |
2 |
|
120 |
MH trẻ trước khi sinh |
2002 |
3 |
|
121 |
MH bà mẹ và thai nhi |
2002 |
1 |
|
122 |
Thai nhi + 3 đầu |
|
|
|
123 |
MH đặt nội khí quản trẻ 1 tuổi |
2002 |
2 |
|
124 |
MH đặt nội khí quản trẻ 5 tuổi |
2002 |
2 |
|
125 |
MH nghe tim phổi người lớn, trẻ em |
2002 |
2 |
|
126 |
MH các quá trình đẻ |
2002 |
2 |
|
127 |
Computeur (Laptop - Dell) |
|
|
|
128 |
Chụp mặt cấp cứu , gói 25 cái |
|
|
|
129 |
Cấp cứu thổi ngạt, phổi dự trữ |
|
|
|
130 |
Đặt xông dạ dày, dạ dày dự trữ |
|
|
|
131 |
MH thắt ống dẫn tinh |
2002 |
2 |
|
132 |
MH tiêm chân, TD nội tuỷ trẻ SS, 1 tuổi |
2002 |
3 |
|
133 |
Monitor theo dõi bệnh nhân |
2002 |
1 |
|
134 |
Monitor theo dõi bệnh nhân |
2002 |
1 |
|
135 |
MH giáo dục giới tính |
2002 |
3 |
|
136 |
MH đầu người với hàm, miệng, răng |
2002 |
4 |
|
137 |
gắn với ghế răng |
|
|
|
138 |
hàn gắn răng có thể cử động |
|
|
|
139 |
MH hàm trên dưới khớp nối |
2002 |
50 |
|
140 |
Hàm bằng cao su |
|
|
|
141 |
Gây tê răng |
|
|
|
142 |
MH thực hành nhổ răng |
2002 |
4 |
|
143 |
Chụp tia X |
|
|
|
144 |
Không có răng hàm trên, hàm dưới |
|
|
|
145 |
Các giai đoạn hư quanh răng |
|
|
|
146 |
Phẫu thuật 24 răng, phụ kiện hàm răng |
|
|
|
147 |
Răng trẻ em với khớp nối |
|
|
|
148 |
Khám và bảo quản răng |
|
|
|
149 |
Phẫu thuật răng |
|
|
|
150 |
MH kiểm tra độ loãng xương |
2002 |
3 |
|
151 |
MH chụp XQ, kèm 6 phim |
2002 |
1 |
|
152 |
MH khám mắt |
2002 |
4 |
|
153 |
MH Khung chậu |
2002 |
3 |
|
154 |
Đèm khám mắt dùng pin |
2002 |
4 |
|
155 |
Chụp đèn soi mắt cỡ 4.0 mm |
|
|
|
156 |
Chụp đèn soi mắt cỡ 2.5 mm |
|
|
|
157 |
Giường cấp cứu |
2002 |
2 |
|
158 |
Đèn khám thanh quản |
2002 |
3 |
|
159 |
Bóng đèn khám TQ loại lớn |
|
|
|
160 |
Bóng đèn khám TQ loại nhỏ |
|
|
|
161 |
Máy hút dịch 01 bình Thomas |
2002 |
1 |
|
162 |
Máy hút dịch 01 bình |
2002 |
2 |
|
163 |
ống nghe tim phổi điện tử |
2002 |
1 |
|
164 |
ống nghe tim phổi điện tử |
2002 |
5 |
|
165 |
Thiết bị nghe tim thai |
2002 |
2 |
|
166 |
Nẹp xương cổ |
2002 |
3 |
|
167 |
Nẹp xương cổ cho người lớn, thấp |
|
3 |
|
168 |
Nẹp xương cổ cho người lớn, ngắn |
|
3 |
|
169 |
Nẹp xương cổ cho ng/lớn thường |
|
3 |
|
170 |
Nẹp xương cổ cho người lớn, cao |
|
3 |
|
171 |
Nẹp xương cổ cho TE 6- 9 tuổi |
|
3 |
|
172 |
Nẹp xương cổ cho TE < 6 tuổi |
|
3 |
|
173 |
Đệm đỡ đầu, cổ loại cứng |
|
3 |
|
174 |
Cáng cứu thương đồng bộ |
2002 |
2 |
|
175 |
MH thổi ngạt người lớn |
2002 |
3 |
|
176 |
Da và dụng cụ thay thế |
2002 |
2 |
|
177 |
Dụng cụ hồi sức cấp cứu |
2002 |
2 |
|
178 |
Bóng bóp người lớn |
|
|
|
179 |
Bóp bóng trẻ em |
|
|
|
180 |
MH dây chằng khớp vai |
2002 |
2 |
|
181 |
Ghế khám TMH có tay vịn |
2002 |
3 |
|
182 |
TBị CCứu đồng bộ cho MH thựchành |
2002 |
1 |
|
183 |
Bộ dụng cụ mổ gan mật |
2003 |
1 |
|
184 |
Bồn rửa tay tiệt trùng |
2003 |
1 |
|
185 |
Máy Xquang cao tần tăng sáng T/ hình |
2002 |
1 |
|
186 |
Máy siêu âm màu SSD-4000 |
2002 |
1 |
|
187 |
Miễn dịch hoá phát quang tự động ACS |
2002 |
1 |
|
188 |
HT sắc khí lỏng cao áp hệ 4 dung môi |
2002 |
1 |
|
189 |
Máy cất quay chân không |
2002 |
1 |
|
190 |
Máy chiết Soxlex bằng thuỷ tinh |
2002 |
1 |
|
191 |
Máy nghiền đồng thể |
2002 |
1 |
|
192 |
Máy xay sinh tố 3 chức năng |
2002 |
1 |
|
193 |
Máy ghi băng cho h/ảnh siêu âm-Sony |
2003 |
1 |
|
194 |
Bàn mổ |
2003 |
1 |
|
195 |
Xe đẩy tiêm 3 tầng |
2003 |
4 |
|
196 |
Cáng gấp |
2003 |
2 |
|
197 |
Cáng tổng hợp có bánh xe |
2003 |
4 |
|
198 |
Tủ thuốc |
2003 |
3 |
|
199 |
Tủ thuốc nhỏ |
2003 |
2 |
|
200 |
Thiết bị thanh lọc không khí |
2003 |
1 |
|
201 |
Đèn cực tím |
2003 |
1 |
|
202 |
Monitor màu theo dõi bệnh nhân |
2004 |
1 |
|