Đại học Y Thái Bình :: Thai Binh Medical Collegue :: www.tbmc.edu.vn

 

XEM ĐIỂM THEO LỚP

 

Kích chọn Tên lớp cần xem. Máy tính của bạn cần phải cài Adobe Reader

Nếu máy của bạn chưa có Adobe Reader Kích vào đây để Download  (Dung lượng 20M)

STT

Tên lớp

Ngành đào tạo

Hệ

Khoá

Bậc học

Năm nhập học
- ra trường

1

DCQ-K1

Dược sĩ Đại học

Chính quy

1

Đại học 5 năm

2005-2010

2

DCQ-K2

Dược sĩ Đại học

Chính quy

2

Đại học 5 năm

2006-2011

3

DCQ-K3

Dược sĩ Đại học

Chính quy

3

Đại học 5 năm

2007-2012

4

DCQ-K4

Dược sĩ Đại học

Chính quy

4

Đại học 5 năm

2008-2013

5

DCQ-K5

Dược sĩ Đại học

Chính quy

5

Đại học 5 năm

2009-2014

6

DDCQ-K1

CN Điều dưỡng

Chính quy

1

Đại học 4 năm

2006-2010

7

DDCQ-K2

CN Điều dưỡng

Chính quy

2

Đại học 4 năm

2007-2011

8

DDCQ-K3

CN Điều dưỡng

Chính quy

3

Đại học 4 năm

2008-2012

9

DDCQ-K4

CN Điều dưỡng

Chính quy

4

Đại học 4 năm

2009-2013

10

DDCQ-K5

CN Điều dưỡng

Chính quy

5

Đại học 4 năm

2010-2014

11

DDTC-K2

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

2

Đại học 4 năm

2009-2013

12

DDTC-K3

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

3

Đại học 4 năm

2010-2014

13

DLT-K2

Dược sĩ Đại học

Liên thông

2

Đại học 4 năm

2007-2011

14

DLT-K3

Dược sĩ Đại học

Liên thông

3

Đại học 4 năm

2008-2013

15

DLT-K4A

Dược sĩ Đại học

Liên thông

4

Đại học 4 năm

2009-2014

16

DLT-K4B

Dược sĩ Đại học

Liên thông

4

Đại học 4 năm

2009-2014

17

YDKCQ-K34A

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

18

YDKCQ-K34B

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

19

YDKCQ-K34C

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

20

YDKCQ-K34CKNHI

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

21

YDKCQ-K34CKSAN

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

22

YDKCQ-K34D

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

23

YDKCQ-K34F

BS đa khoa

Chính quy

34

Đại học 6 năm

2004-2010

24

YDKCQ-K35A

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

25

YDKCQ-K35B

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

26

YDKCQ-K35C

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

27

YDKCQ-K35CKNHI

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

28

YDKCQ-K35CKNOI

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

29

YDKCQ-K35CKSAN

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

30

YDKCQ-K35D

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

31

YDKCQ-K35E

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

32

YDKCQ-K35F

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

33

YDKCQ-K35G

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

34

YDKCQ-K35H

BS đa khoa

Chính quy

35

Đại học 6 năm

2005-2011

35

YDKCQ-K36A

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

36

YDKCQ-K36B

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

37

YDKCQ-K36C

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

38

YDKCQ-K36CKSAN

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2005-2011

39

YDKCQ-K36D

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

40

YDKCQ-K36E

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

41

YDKCQ-K37A

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

42

YDKCQ-K37B

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

43

YDKCQ-K37C

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

44

YDKCQ-K37D

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

45

YDKCQ-K37E

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

46

YDKCQ-K38A

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

47

YDKCQ-K38B

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

48

YDKCQ-K38C

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

49

YDKCQ-K38D

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

50

YDKCQ-K38E

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

51

YDKCQ-K38F

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

52

YDKCQ-K38G

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

53

YDKCQ-K38K

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

54

YDKCQ-K39A

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

55

YDKCQ-K39B

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

56

YDKCQ-K39C

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

57

YDKCQ-K39D

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

58

YDKCQ-K39E

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

59

YDKCQ-K39F

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

60

YDKCQ-K39G

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

61

YDKCQ-K39H

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

62

YDKCQ-K39K

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

63

YDKCQ-K40A

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

64

YDKCQ-K40B

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

65

YDKCQ-K40C

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

66

YDKCQ-K40D

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

67

YDKCQ-K40E

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

68

YDKCQ-K40F

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

69

YDKCQ-K40G

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

70

YDKCQ-K40H

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

71

YDKCQ-K40I

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

72

YDKCQ-K40K

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

73

YDKLT-K40A

BS đa khoa

Liên thông

40

Đại học 4 năm

2006-2010

74

YDKLT-K40B

BS đa khoa

Liên thông

40

Đại học 4 năm

2006-2010

75

YDKLT-K40C

BS đa khoa

Liên thông

40

Đại học 4 năm

2006-2010

76

YDKLT-K40D

BS đa khoa

Liên thông

40

Đại học 4 năm

2006-2010

77

YDKLT-K41A

BS đa khoa

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

78

YDKLT-K41B

BS đa khoa

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

79

YDKLT-K41C

BS đa khoa

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

80

YDKLT-K41D

BS đa khoa

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

81

YDKLT-K42A

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

82

YDKLT-K42B

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

83

YDKLT-K42C

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

84

YDKLT-K42D

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

85

YDKLT-K43A

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

86

YDKLT-K43B

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

87

YDKLT-K43C

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

88

YDKLT-K43D

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

89

YDKLT-K44A

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

90

YDKLT-K44B

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

91

YDKLT-K44C

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

92

YDKLT-K44D

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

93

YHCTCQ-K1

BS YHCT

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2006-2012

94

YHCTCQ-K2

BS YHCT

Chính quy

2

Đại học 6 năm

2007-2013

95

YHCTCQ-K3

BS YHCT

Chính quy

3

Đại học 6 năm

2008-2014

96

YHCTCQ-K4

BS YHCT

Chính quy

4

Đại học 6 năm

2009-2015

97

YHCTCQ-K5

BS YHCT

Chính quy

5

Đại học 6 năm

2010-2016

98

YHCTLT-K40

BS YHCT

Liên thông

40

Đại học 4 năm

2006-2010

99

YHCTLT-K41

BS YHCT

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

100

YHCTLT-K42H

BS YHCT

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

101

YHCTLT-K43

BS YHCT

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

102

YHCTLT-K44A

BS YHCT

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

103

YHCTLT-K44B

BS YHCT

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

104

YHDPCQ-K1A

BS YHDP

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2007-2013

105

YHDPCQ-K1B

BS YHDP

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2007-2013

106

YHDPCQ-K2

BS YHDP

Chính quy

2

Đại học 6 năm

2008-2014

107

YHDPCQ-K3

BS YHDP

Chính quy

3

Đại học 6 năm

2009-2015

108

YHDPCQ-K4

BS YHDP

Chính quy

4

Đại học 6 năm

2010-2016

 

 

 

Copyright 2003  Thaibinh Medical University

TS truy cập: 1,656,926      | Trang chủ | Hỏi đáp | Tuyển dụng | Diễn đàn | Thư viện | Xem điểm theo lớp | Xem điểm Tuyển sinh | Câu lạc bộ | Liên hệ |

Xem tốt bằng IE7, IE8 ở độ phân giải màn hình 1024 by 768 pixels
Copyright 2003  Thaibinh Medical University

Tel Admin: 0912.157022; (0363) 838.431 - Email Admin: minhdhytb@yahoo.com ; minhnd@tbmc.edu.vn