??i h?c Y Th? B?h :: Thai Binh Medical Collegue :: www.tbmc.edu.vn

 

XEM ĐIỂM THEO LỚP

 

Kích chọn Tên lớp cần xem. Máy tính của bạn cần phải cài Adobe Reader

Nếu máy của bạn chưa có Adobe Reader Kích vào đây để Download  (Dung lượng 20M)

STT

Tên lớp

Ngành đào tạo

Hệ

Khoá

Bậc học

Năm nhập học
- ra trường

1

DCQ-K3

Dược sĩ Đại học

Chính quy

3

Đại học 5 năm

2007-2012

2

DCQ-K4

Dược sĩ Đại học

Chính quy

4

Đại học 5 năm

2008-2013

3

DCQ-K5

Dược sĩ Đại học

Chính quy

5

Đại học 5 năm

2009-2014

4

DCQ-K6

Dược sĩ Đại học

Chính quy

6

Đại học 5 năm

2010-2015

5

DCQ-K7

Dược sĩ Đại học

Chính quy

7

Đại học 5 năm

2011-2016

6

DDCQ-K3

CN Điều dưỡng

Chính quy

3

Đại học 4 năm

2008-2012

7

DDCQ-K4

CN Điều dưỡng

Chính quy

4

Đại học 4 năm

2009-2013

8

DDCQ-K5

CN Điều dưỡng

Chính quy

5

Đại học 4 năm

2010-2014

9

DDCQ-K6

CN Điều dưỡng

Chính quy

6

Đại học 4 năm

2011-2015

10

DDCQ-K7

CN Điều dưỡng

Chính quy

7

Đại học 4 năm

2012-2016

11

DDTC-K1

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

1

Đại học 4 năm

2008-2012

12

DDTC-K2

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

2

Đại học 4 năm

2009-2013

13

DDTC-K3

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

3

Đại học 4 năm

2010-2014

14

DDTC-K4

CN Điều dưỡng

Vừa học vừa làm

4

Đại học 4 năm

2011-2015

15

DLT-K3

Dược sĩ Đại học

Liên thông

3

Đại học 4 năm

2008-2012

16

DLT-K4A

Dược sĩ Đại học

Liên thông

4

Đại học 4 năm

2009-2013

17

DLT-K4B

Dược sĩ Đại học

Liên thông

4

Đại học 4 năm

2009-2013

18

DLT-K5A

Dược sĩ Đại học

Liên thông

5

Đại học 4 năm

2010-2014

19

DLT-K5B

Dược sĩ Đại học

Liên thông

5

Đại học 4 năm

2010-2014

20

DLT-K6A

Dược sĩ Đại học

Liên thông

6

Đại học 4 năm

2011-2015

21

DLT-K6B

Dược sĩ Đại học

Liên thông

6

Đại học 4 năm

2011-2015

22

DLT-K7A

Dược sĩ Đại học

Liên thông

7

Đại học 4 năm

2012-2016

23

DLT-K7B

Dược sĩ Đại học

Liên thông

7

Đại học 4 năm

2012-2016

24

YDKCQ-K36A

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

25

YDKCQ-K36B

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

26

YDKCQ-K36C

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

27

YDKCQ-K36CKNHI

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

28

YDKCQ-K36CKSAN

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2005-2011

29

YDKCQ-K36D

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

30

YDKCQ-K36E

BS đa khoa

Chính quy

36

Đại học 6 năm

2006-2012

31

YDKCQ-K37A

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

32

YDKCQ-K37B

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

33

YDKCQ-K37C

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

34

YDKCQ-K37CKNHI

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

35

YDKCQ-K37CKNOI

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

36

YDKCQ-K37CKSAN

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

37

YDKCQ-K37D

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

38

YDKCQ-K37E

BS đa khoa

Chính quy

37

Đại học 6 năm

2007-2013

39

YDKCQ-K38A

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

40

YDKCQ-K38B

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

41

YDKCQ-K38C

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

42

YDKCQ-K38D

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

43

YDKCQ-K38E

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

44

YDKCQ-K38F

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

45

YDKCQ-K38G

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

46

YDKCQ-K38K

BS đa khoa

Chính quy

38

Đại học 6 năm

2008-2014

47

YDKCQ-K39A

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

48

YDKCQ-K39B

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

49

YDKCQ-K39C

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

50

YDKCQ-K39D

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

51

YDKCQ-K39E

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

52

YDKCQ-K39F

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

53

YDKCQ-K39G

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

54

YDKCQ-K39H

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

55

YDKCQ-K39K

BS đa khoa

Chính quy

39

Đại học 6 năm

2009-2015

56

YDKCQ-K40A

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

57

YDKCQ-K40B

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

58

YDKCQ-K40C

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

59

YDKCQ-K40D

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

60

YDKCQ-K40E

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

61

YDKCQ-K40F

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

62

YDKCQ-K40G

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

63

YDKCQ-K40H

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

64

YDKCQ-K40I

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

65

YDKCQ-K40K

BS đa khoa

Chính quy

40

Đại học 6 năm

2010-2016

66

YDKCQ-K41A

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

67

YDKCQ-K41B

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

68

YDKCQ-K41C

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

69

YDKCQ-K41D

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

70

YDKCQ-K41E

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

71

YDKCQ-K41F

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

72

YDKCQ-K41G

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

73

YDKCQ-K41H

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

74

YDKCQ-K41I

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

75

YDKCQ-K41K

Bác sĩ đa khoa

Chính quy

41

Đại học 6 năm

2011-1017

76

YDKCQ-K42A

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

77

YDKCQ-K42B

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

78

YDKCQ-K42C

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

79

YDKCQ-K42D

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

80

YDKCQ-K42E

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

81

YDKCQ-K42F

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

82

YDKCQ-K42G

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

83

YDKCQ-K42H

BS đa khoa

Chính quy

42

Đại học 6 năm

2012-2018

84

YDKLT-K42A

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

85

YDKLT-K42B

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

86

YDKLT-K42C

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

87

YDKLT-K42D

BS đa khoa

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

88

YDKLT-K43A

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

89

YDKLT-K43B

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

90

YDKLT-K43C

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

91

YDKLT-K43D

BS đa khoa

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

92

YDKLT-K44A

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

93

YDKLT-K44B

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

94

YDKLT-K44C

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

95

YDKLT-K44D

BS đa khoa

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

96

YDKLT-K45A

BS đa khoa

Liên thông

45

Đại học 4 năm

2011-2015

97

YDKLT-K45B

BS đa khoa

Liên thông

45

Đại học 4 năm

2011-2015

98

YDKLT-K45C

BS đa khoa

Liên thông

45

Đại học 4 năm

2011-2015

99

YDKLT-K45D

BS đa khoa

Liên thông

45

Đại học 4 năm

2011-2015

100

YDKLT-K46A

BS đa khoa

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

101

YDKLT-K46B

BS đa khoa

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

102

YDKLT-K46C

BS đa khoa

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

103

YDKLT-K46D

BS đa khoa

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

104

YHCTCQ-K1

BS YHCT

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2006-2012

105

YHCTCQ-K2

BS YHCT

Chính quy

2

Đại học 6 năm

2007-2013

106

YHCTCQ-K3

BS YHCT

Chính quy

3

Đại học 6 năm

2008-2014

107

YHCTCQ-K4

BS YHCT

Chính quy

4

Đại học 6 năm

2009-2015

108

YHCTCQ-K5

BS YHCT

Chính quy

5

Đại học 6 năm

2010-2016

109

YHCTCQ-K6

BS YHCT

Chính quy

6

Đại học 6 năm

2011-2017

110

YHCTCQ-K7A

BS YHCT

Chính quy

7

Đại học 6 năm

2012-2018

111

YHCTCQ-K7B

BS YHCT

Chính quy

7

Đại học 6 năm

2012-2018

112

YHCTLT-K41

BS YHCT

Liên thông

41

Đại học 4 năm

2007-2011

113

YHCTLT-K42H

BS YHCT

Liên thông

42

Đại học 4 năm

2008-2012

114

YHCTLT-K43

BS YHCT

Liên thông

43

Đại học 4 năm

2009-2013

115

YHCTLT-K44A

BS YHCT

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

116

YHCTLT-K44B

BS YHCT

Liên thông

44

Đại học 4 năm

2010-2014

117

YHCTLT-K45

BS YHCT

Liên thông

45

Đại học 4 năm

2011-2015

118

YHCTLT-K46A

BS YHCT

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

119

YHCTLT-K46B

BS YHCT

Liên thông

46

Đại học 4 năm

2012-2016

120

YHDPCQ-K1A

BS YHDP

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2007-2013

121

YHDPCQ-K1B

BS YHDP

Chính quy

1

Đại học 6 năm

2007-2013

122

YHDPCQ-K2

BS YHDP

Chính quy

2

Đại học 6 năm

2008-2014

123

YHDPCQ-K3

BS YHDP

Chính quy

3

Đại học 6 năm

2009-2015

124

YHDPCQ-K4

BS YHDP

Chính quy

4

Đại học 6 năm

2010-2016

125

YHDPCQ-K5

BS YHDP

Chính quy

5

Đại học 6 năm

2011-2017

126

YHDPCQ-K6

BS YHDP

Chính quy

6

Đại học 6 năm

2012-2018

 

 

 

Copyright 2003  Thaibinh Medical University

TS truy cập: 810,219      | Trang chủ | Hỏi đáp | Tuyển dụng | Diễn đàn | Thư viện | Xem điểm theo lớp | Xem điểm Tuyển sinh | Câu lạc bộ | Liên hệ |

Xem tốt bằng IE7, IE8 ở độ phân giải màn hình 1024 by 768 pixels
Copyright 2003  Thaibinh Medical University

Tel Admin: 0912.157022; (0363) 838.431 - Email Admin: minhdhytb@yahoo.com ; minhnd@tbmc.edu.vn